Công Suất Lớn
13.8 kWh dung lượng, điện áp cao 172.8V, cung cấp năng lượng cho xe điện và công nghiệp.
Mật Độ Cao
Thiết kế gọn gàng chứa năng lượng lớn, tiết kiệm không gian lắp đặt, dễ tích hợp vào hệ thống.
An Toàn Tối Đa
Vỏ kim loại dày, cổng kết nối chuyên dụng, giảm rủi ro cháy nổ và rò rỉ điện.
Tản Nhiệt Hiệu Quả
Cấu trúc vỏ hỗ trợ thoát nhiệt tự nhiên, tích hợp hệ thống làm mát dễ dàng.
Ứng Dụng Của Pin Năng Lượng 172.8V–80Ah
Giải pháp năng lượng cho các phương tiện điện công suất lớn và ứng dụng công nghiệp
Xe Ô Tô Điện
Cung cấp năng lượng cho xe ô tô điện cỡ nhỏ và trung bình, quãng đường 200-300km.
Xe Bus Điện
Hỗ trợ vận chuyển công cộng, đi lại ổn định cả ngày, giảm khí thải và chi phí xăng dầu.
Xe Nâng Điện
Cấp điện cho các xe nâng hàng (Forklift) sử dụng trong kho bãi, nhà máy suốt ngày.
Robot Tự Hành (AGV)
Năng lượng cho robot logistics, tự động di chuyển trong nhà xưởng, kho lạnh.
Lưu Trữ Năng Lượng (ESS)
Lưu trữ điện mặt trời cho hộ gia đình lớn, doanh nghiệp nhỏ, quản lý năng lượng thông minh.
Tàu Thuyền Điện
Động cơ điện cho tàu thuyền cỡ trung bình, khu du lịch, giao thông nước sạch.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Model | SKW 172.8V–80Ah |
| Điện Áp Định Mức | 172.8V DC |
| Dung Lượng | 80Ah (13,824Wh / 13.8kWh) |
| Loại Pin | Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) |
| Chu Kỳ Sạc/Xả | 3000+ lần |
| Dòng Xả Liên Tục | 160A |
| Dòng Xả Đỉnh | 400A (Đỉnh) |
| Thời Gian Sạc | 6-8 giờ (với bộ sạc 2kW) |
| Trọng Lượng | ~250-300 kg |
| Kích Thước (L×W×H) | ~900 × 450 × 250 mm |
| Nhiệt Độ Hoạt Động | -10°C đến +55°C |
| Hiệu Suất | 98%+ |
| Bảo Hành | 5 năm |
| Chứng Nhận | IEC 62619, CE, ROHS |
Ưu Điểm Vượt Trội
Phạm Vi Hoạt Động Dài
13.8kWh năng lượng cung cấp quãng đường 200-300km cho xe điện, giảm chi phí xăng dầu đáng kể.
Tuổi Thọ Dài Hạn
3000+ chu kỳ sạc xả, tuổi thọ thiết kế 8-10 năm, tiết kiệm chi phí thay thế.
Hiệu Suất Cao
Hiệu suất chuyển đổi 98%+, giảm tổn thất năng lượng, tối đa hóa công suất phát ra.
An Toàn Công Nghiệp
BMS thông minh, vỏ kim loại dày, chứng nhận IEC 62619, đáp ứng chuẩn an toàn quốc tế.

English